creeping snowberry

Học thuật
Thân thiện
creeping snowberry

A small creeping snowberry plant grows on a mossy forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây hoa dâu tuyết leo: Một loại cây bụi nhỏ, mọc bò sát đất, phát triển chậm, thuộc họ thường xanh. nguồn gốc từ Bắc Mỹ Nhật Bản, đặc trưng bởi hoa màu trắng nhiều quả mọng màu trắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The forest floor was dotted with the delicate white berries of the creeping snowberry. (Mặt đất trong rừng lốm đốm những quả mọng trắng tinh tế của cây hoa dâu tuyết leo.)
    • Botanists study the adaptation of the creeping snowberry to cold climates. (Các nhà thực vật học nghiên cứu sự thích nghi của cây hoa dâu tuyết leo với khí hậu lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh sinh thái học: Thường được nhắc đến như một loài thực vật tiên phong hoặc phủ nền trong các hệ sinh thái rừng phương bắc.
    • The creeping snowberry plays a role in preventing soil erosion. (Cây hoa dâu tuyết leo đóng vai trò ngăn chặn xói mòn đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Snowberry (n) / 'dâu tuyết': Tên gọi chung cho các loài trong chi , thường quả mọng màu trắng. "Creeping snowberry" một loài cụ thể trong nhóm này.
  • Gaultheria hispidula (n): Tên khoa học của cây hoa dâu tuyết leo.
Từ đồng nghĩa
  • Moxie-plum (tên gọi địa phương, ít phổ biến).
  • Creeping pearlberry (tên gọi mô tả theo đặc điểm).
creeping snowberry

A small creeping snowberry plant grows on a mossy forest floor.

Noun
  1. (thực vật học) Cây hoa dâu tuyết leo